Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续增續增

xù zēng

续增 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续增 trong tiếng Việt

bổ sung; phụ lục; phụ lục bổ sung

Tra từ liên quan