Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓄意

xù yì

蓄意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓄意 trong tiếng Việt

cố ý; dự mưu; ác ý

Tra từ liên quan