Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
须子鬚子

xū zi

须子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 须子 trong tiếng Việt

  1. râu (động vật học)
  2. tua (thực vật học)
Tra từ liên quan