Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘘嘘噓噓

xū xū

嘘嘘 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 嘘嘘 trong tiếng Việt

đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)

Tra từ liên quan