Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
絮状物絮狀物

xù zhuàng wù

絮状物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 絮状物 trong tiếng Việt

bông kết tủa; một mảnh vật liệu kết tủa từ chất lỏng

Tra từ liên quan