絮状物絮狀物 xù zhuàng wù 絮状物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 絮状物 trong tiếng Việt bông kết tủa; một mảnh vật liệu kết tủa từ chất lỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan