Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
维吉尼亚
Wéi jí ní yà

Virginia, tiểu bang Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
维吉尼亚州
Wéi jí ní yà Zhōu

Virginia, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
魏晋南北朝
Wèi Jìn Nán Běi Cháo

các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy

Cụm từ
违禁品
wéi jìn pǐn

hàng hóa bị cấm; hàng lậu

Cụm từ
违禁药品
wéi jìn yào pǐn

thuốc bất hợp pháp

Cụm từ
为己任
wéi jǐ rèn

coi đó là nhiệm vụ của mình; tự mình đảm nhận

Cụm từ
位极人臣
wèi jí rén chén

đạt đến vị trí quan chức cao nhất

Cụm từ
维基数据
Wéi jī shù jù

Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia

Cụm từ
危机四伏
wēi jī sì fú

nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)

Thành ngữ
维基物种
Wéi jī wù zhǒng

Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến để lập danh mục tất cả các loài đã biết

Cụm từ
位居
wèi jū

toạ lạc tại

Cụm từ
伟举
wěi jǔ

kỳ tích; thành tựu rực rỡ

Cụm từ
危局
wēi jú

tình huống hiểm nghèo

Cụm từ
危惧
wēi jù

sợ hãi; lo âu

Cụm từ
畏惧
wèi jù

sợ; hãi; sợ sệt

Cụm từ
味觉
wèi jué

vị giác

Cụm từ
未决
wèi jué

chưa được quyết định; chưa giải quyết; vẫn còn tồn đọng

Cụm từ
味觉迟钝
wèi jué chí dùn

chứng giảm vị giác; mất vị giác

Cụm từ
未决定
wèi jué dìng

đang chờ xử lý

Cụm từ
微聚焦
wēi jù jiāo

chụp cắt lớp vi tính tia X hội tụ vi mô (microCT)

Cụm từ
伪军
wěi jūn

quân đội bù nhìn

Cụm từ
微菌
wēi jūn

vi sinh vật

Cụm từ
伪君子
wěi jūn zǐ

kẻ đạo đức giả

Cụm từ
违抗
wéi kàng

không tuân theo

Cụm từ
威客
wēi kè

(từ mới khoảng năm 2005) người làm tự do

Cụm từ
微克
wēi kè

microgram (μg)

Cụm từ
未可
wèi kě

không thể

Cụm từ
韦科
Wéi kē

Waco

Cụm từ
威克岛
Wēi kè Dǎo

Đảo Wake (Bắc Thái Bình Dương)

Cụm từ
维克多·雨果
Wéi kè duō · Yǔ guǒ

Victor Hugo (1802-1885), nhà văn Pháp

Cụm từ