Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呜呼哀哉嗚呼哀哉

wū hū āi zāi

呜呼哀哉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呜呼哀哉 trong tiếng Việt

  1. than ôi
  2. tất cả đã mất
Tra từ liên quan