Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武将武將

wǔ jiàng

武将 là gì?

武将 [wǔ jiàng] có nghĩa là tướng; quân lãnh; người dũng mãnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武将 trong tiếng Việt

  1. tướng
  2. quân lãnh
  3. người dũng mãnh

Cách đọc và ghi nhớ 武将

武将 được đọc là wǔ jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tướng; quân lãnh; người dũng mãnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan