乌鸡
gà đen xương; gà lông mượt; gà Silkie; Gallus gallus domesticus Brisson
gà đen xương; gà lông mượt; gà Silkie; Gallus gallus domesticus Brisson
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gà xương đen; gà lông lụa; gà Silkie; Gallus gallus domesticus Brisson
›乌云wū yúnmây đen
›乌青wū qīngđen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4])
›乌里雅苏台Wū lǐ yǎ sū táiÔ Lý Nhã Tô Đài, tên thời nhà Thanh của Ngoại Mông
›乌达区Wū dá Qūkhu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
›乌达Wū dákhu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
›乌饭果wū fàn guǒquả việt quất
›乌贼wū zéimực nang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.