Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞剑舞劍

wǔ jiàn

舞剑 là gì?

舞剑 [wǔ jiàn] có nghĩa là múa kiếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞剑 trong tiếng Việt

múa kiếm

Cách đọc và ghi nhớ 舞剑

舞剑 được đọc là wǔ jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa kiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan