Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无机無機

wú jī

无机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无机 trong tiếng Việt

vô cơ (hóa học)

Tra từ liên quan