Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无家可归無家可歸

wú jiā kě guī

无家可归 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无家可归 trong tiếng Việt

vô gia cư

Tra từ liên quan