Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
未婚妻
wèi hūn qī

hôn thê

Cụm từ
微火
wēi huǒ

lửa nhỏ (để nướng)

Cụm từ
卫霍
Wèi Huò

viết tắt của tướng quân Wei Qing 衛青|卫青 và Huo Qubing 霍去病 thời Tây Hán 西漢|西汉[Xi1 Han4], nổi tiếng với thành công trong việc đánh bại quân xâm lược Hung Nô

Viết tắt
微乎其微
wēi hū qí wēi

một chút xíu; rất ít; gần như không có (thành ngữ)

Thành ngữ
为虎作伥
wèi hǔ zuò chāng

(thành ngữ) làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu

Thành ngữ
伟绩
wěi jì

hành động vĩ đại

Cụm từ
伪迹
wěi jì

dấu vết nhân tạo

Cụm từ
危及
wēi jí

gây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)

Cụm từ
危急
wēi jí

tình huống nguy cấp; tuyệt vọng

Cụm từ
危机
wēi jī

khủng hoảng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
围击
wéi jī

bao vây tấn công

Cụm từ
尾击
wěi jī

tấn công từ phía sau

Cụm từ
微机
wēi jī

vi tính (máy tính)

Cụm từ
未及
wèi jí

chưa có thời gian; chưa làm kịp; chưa đề cập đến

Cụm từ
未几
wèi jǐ

sớm; chẳng bao lâu

Cụm từ
畏忌
wèi jì

bị nỗi sợ kiềm chế; dè dặt; ngần ngại

Cụm từ
维基
wéi jī

wiki (Internet)

Cụm từ
违纪
wéi jì

thiếu kỷ luật; vi phạm quy tắc; vi phạm kỷ luật; vi phạm nguyên tắc

Cụm từ
微贱
wēi jiàn

tầm thường; thấp kém

Cụm từ
卫舰
wèi jiàn

tàu hộ tống (tàu chiến)

Cụm từ
违建
wéi jiàn

viết tắt của 違章建築|违章建筑, xây dựng trái phép

Viết tắt
围剿
wéi jiǎo

bao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi

Cụm từ
微胶囊技术
wēi jiāo náng jì shù

công nghệ bao vi nang

Cụm từ
伪基百科
Wěi jī bǎi kē

Uncyclopedia (trang web châm biếm nhại lại Wikipedia)

Cụm từ
维基百科
Wéi jī Bǎi kē

Wikipedia (bách khoa toàn thư trực tuyến)

Cụm từ
维基词典
Wéi jī cí diǎn

Wiktionary (từ điển trực tuyến)

Cụm từ
慰藉
wèi jiè

an ủi; làm dịu

Cụm từ
未解
wèi jiě

chưa được giải quyết (vấn đề)

Cụm từ
未解决
wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được dàn xếp

Cụm từ
维吉尔
Wéi jí ěr

Virgil hoặc Vergilius (70-19 TCN), nhà thơ La Mã và tác giả của sử thi Aeneid 埃涅阿斯紀|埃涅阿斯纪[Ai1 nie4 a1 si1 Ji4]

Cụm từ