污迹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
污迹
vết nhơ; vết bẩn
Giản thể污迹
Phồn thể污跡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng