Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
误机誤機

wù jī

误机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 误机 trong tiếng Việt

lỡ chuyến bay

Tra từ liên quan