屋脊 là gì?
屋脊 [wū jǐ] có nghĩa là đỉnh mái nhà.
Nghĩa của từ 屋脊 trong tiếng Việt
đỉnh mái nhà
Cách đọc và ghi nhớ 屋脊
屋脊 được đọc là wū jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỉnh mái nhà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .