Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五花大绑五花大綁

wǔ huā dà bǎng

五花大绑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五花大绑 trong tiếng Việt

trói phần thân trên của một người, với tay bị trói sau lưng và dây thừng quấn quanh cổ; trói chặt

Tra từ liên quan