Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
未结束
wèi jié shù

chưa hoàn thành; chưa giải quyết

Cụm từ
未解之谜
wèi jiě zhī mí

bí ẩn chưa được giải

Cụm từ
微积分
wēi jī fēn

toán vi tích phân; vi phân và tích phân; tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

Cụm từ
微积分基本定理
wēi jī fēn jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của giải tích

Cụm từ
微积分学
wēi jī fēn xué

giải tích vi phân; giải tích

Cụm từ
微机化
wēi jī huà

thu nhỏ hoá; vi mô hoá

Cụm từ
威基基
Wēi jī jī

Waikiki (Hawaii)

Cụm từ
维基解密
Wéi jī Jiě mì

WikiLeaks

Cụm từ
伪纪录片
wěi jì lù piàn

phim tài liệu giả

Cụm từ
维基媒体基金会
Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì

Tổ chức Wikimedia

Cụm từ
围巾
wéi jīn

khăn quàng; khăn choàng; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
纬锦
wěi jǐn

gấm sợi ngang; vải dệt với sợi ngang nhiều màu

Cụm từ
违禁
wéi jìn

vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép

Cụm từ
魏晋
Wèi Jìn

các triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)

Cụm từ
伪经
wěi jīng

kinh điển giả mạo; tác phẩm kinh điển giả; ngụy kinh; ngụy thư

Cụm từ
危境
wēi jìng

tình huống nguy hiểm; tuổi già đáng kính

Cụm từ
危径
wēi jìng

con đường dốc và hiểm trở

Cụm từ
味精
wèi jīng

bột ngọt (MSG)

Cụm từ
微径
wēi jìng

lối nhỏ

Cụm từ
微晶
wēi jīng

vi tinh thể

Cụm từ
未竟
wèi jìng

chưa hoàn thành; không hoàn chỉnh

Cụm từ
未经
wèi jīng

chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)

Cụm từ
胃镜
wèi jìng

ống nội soi dạ dày (y học)

Cụm từ
微静脉
wēi jìng mài

tĩnh mạch mao dẫn

Cụm từ
微晶片
wēi jīng piàn

vi mạch

Cụm từ
维京人
Wéi jīng rén

Người Viking

Cụm từ
魏京生
Wèi Jīng shēng

Ngụy Kinh Sinh (1950-), nhà bất đồng chính kiến Trung Quốc tại Bắc Kinh, bị giam 1978-1993 và 1995-1997, được thả sang Mỹ năm 1997

Cụm từ
伟晶岩
wěi jīng yán

đá pegmatit

Cụm từ
未经证实
wèi jīng zhèng shí

chưa được xác nhận

Cụm từ
未竟之志
wèi jìng zhī zhì

hoài bão chưa thành

Cụm từ