Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无坚不摧無堅不摧

wú jiān bù cuī

无坚不摧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无坚不摧 trong tiếng Việt

không có thành trì nào không thể vượt qua (thành ngữ); chinh phục mọi chướng ngại; không gì là không thể; làm nên mọi chuyện

Tra từ liên quan