Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五环五環

wǔ huán

五环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五环 trong tiếng Việt

năm vòng; ngũ hoàn (hóa học)

Tra từ liên quan