物价
giá cả (hàng hóa); LT:個|个[ge4]
giá cả (hàng hóa); LT:個|个[ge4]
物价 thường mang nghĩa “giá cả (hàng hóa)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 物价, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hàng hóa; hàng
›物事wù shìcông việc; vấn đề; sự việc; kinh doanh; hàng hóa; vật liệu; đồ đạc; thứ; vật; người (mang tính miệt thị)
›物价指数wù jià zhǐ shùchỉ số giá
›物化wù huàvật hóa; (văn học) chết
›物候学wù hòu xuénghiên cứu hiện tượng theo mùa (ra hoa, di cư, v.v.)
›物候wù hòuhiện tượng tự nhiên theo mùa
›物力wù lìnguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)
›物件wù jiànđồ vật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.