Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物价物價

wù jià

物价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物价 trong tiếng Việt

giá cả (hàng hóa); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan