Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞妓

wǔ jì

舞妓 là gì?

舞妓 [wǔ jì] có nghĩa là (từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞妓 trong tiếng Việt

  1. (từ mượn) maiko
  2. vũ nữ tập sự

Cách đọc và ghi nhớ 舞妓

舞妓 được đọc là wǔ jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan