舞妓 là gì?
舞妓 [wǔ jì] có nghĩa là (từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự.
Nghĩa của từ 舞妓 trong tiếng Việt
- (từ mượn) maiko
- vũ nữ tập sự
Cách đọc và ghi nhớ 舞妓
舞妓 được đọc là wǔ jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .