Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞会舞會

wǔ huì

舞会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞会 trong tiếng Việt

nhảy; dạ tiệc; buổi tiệc; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan