Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无极無極

wú jí

无极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无极 trong tiếng Việt

  1. vĩnh cửu
  2. không giới hạn
Tra từ liên quan