Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
万宝路
Wàn bǎo lù

Marlboro (thuốc lá)

Cụm từ
完备
wán bèi

không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo; không có gì để chê

Cụm từ
晚辈
wǎn bèi

thế hệ trẻ; người đến sau

Cụm từ
完备性
wán bèi xìng

tính hoàn bị

Cụm từ
完璧
wán bì

miếng ngọc bích hoàn hảo; (nghĩa bóng) người hoặc vật hoàn hảo; trinh nguyên; trả lại nguyên vẹn

Cụm từ
完毕
wán bì

hoàn thành; kết thúc; làm xong

Cụm từ
玩遍
wán biàn

thăm quan (nhiều nơi); du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)

Cụm từ
万变不离其宗
wàn biàn bù lí qí zōng

muôn hình vạn trạng nhưng không rời gốc (thành ngữ); càng thay đổi, càng giống như cũ

Thành ngữ
腕表
wàn biǎo

đồng hồ đeo tay

Cụm từ
完璧归赵
wán bì guī Zhào

nghĩa đen: trả ngọc bích về Triệu (thành ngữ); nghĩa bóng: trả lại nguyên vẹn cho chủ sở hữu đúng đắn

Thành ngữ
完璧之身
wán bì zhī shēn

không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạch; không bị hỏng

Cụm từ
万柏林
Wàn bó lín

quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
万柏林区
Wàn bó lín qū

quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cụm từ
万博省
Wàn bó shěng

tỉnh Huambo của Angola

Cụm từ
万不得已
wàn bù dé yǐ

chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng

Thành ngữ
玩不起
wán bu qǐ

không kham nổi việc chơi; (nghĩa bóng) không chấp nhận được khi thua

Cụm từ
晚餐
wǎn cān

bữa tối; bữa ăn tối; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

Cụm từ
晚场
wǎn chǎng

buổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)

Cụm từ
晚车
wǎn chē

chuyến tàu đêm

Cụm từ
婉称
wǎn chēng

cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)

Cụm từ
完成
wán chéng

hoàn thành; thực hiện

Cụm từ
宛城
Wǎn chéng

quận Wancheng của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
宛城区
Wǎn chéng qū

quận Wancheng của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
完成时
wán chéng shí

thì hoàn thành (ngữ pháp)

Cụm từ
婉词
wǎn cí

uyển ngữ

Cụm từ
婉辞
wǎn cí

cách diễn đạt khéo léo; từ chối một cách lịch sự

Cụm từ
挽词
wǎn cí

điếu văn; lời điếu

Cụm từ
挽辞
wǎn cí

điếu văn; lời điếu

Cụm từ
万代
Wàn dài

công ty đồ chơi Bandai

Cụm từ
万代兰
Wàn dài lán

chi Lan Vanda thuộc họ Lan

Cụm từ