晚归
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
晚归
về muộn; về nhà muộn
Giản thể晚归
Phồn thể晚歸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng