Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望洋兴叹望洋興嘆

wàng yáng xīng tàn

望洋兴叹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望洋兴叹 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cảm thấy bất lực và không đủ khả năng (để thực hiện nhiệm vụ)
Tra từ liên quan