Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网下網下

wǎng xià

网下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网下 trong tiếng Việt

(của một hoạt động) ngoại tuyến (không thực hiện qua Internet)

Tra từ liên quan