Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妄下雌黄妄下雌黃

wàng xià cí huáng

妄下雌黄 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妄下雌黄 trong tiếng Việt

thay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệm

Tra từ liên quan