Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
望洋

wàng yáng

望洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 望洋 trong tiếng Việt

(văn học) nhìn lên không trung

Tra từ liên quan