Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碗柜碗櫃

wǎn guì

碗柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碗柜 trong tiếng Việt

tủ chén

Tra từ liên quan