汪洋 wāng yáng 汪洋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汪洋 trong tiếng Việt vùng nước mênh mông; Lượng từ: 片[pian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan