Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汪洋

wāng yáng

汪洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汪洋 trong tiếng Việt

vùng nước mênh mông; Lượng từ: 片[pian4]

Tra từ liên quan