万国博览会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
万国博览会
triển lãm quốc tế; hội chợ thế giới
Giản thể万国博览会
Phồn thể萬國博覽會
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng