Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顽固頑固

wán gù

顽固 là gì?

顽固 [wán gù] có nghĩa là cứng đầu; bướng bỉnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顽固 trong tiếng Việt

  1. cứng đầu
  2. bướng bỉnh

Cách đọc và ghi nhớ 顽固

顽固 được đọc là wán gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng đầu; bướng bỉnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan