Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天杀的天殺的

tiān shā de

天杀的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天杀的 trong tiếng Việt

Chết tiệt!; đáng chết; khốn nạn

Tra từ liên quan