Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天色

tiān sè

天色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天色 trong tiếng Việt

màu của bầu trời; thời gian trong ngày, như được chỉ ra bởi màu của bầu trời; thời tiết

Tra từ liên quan