Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天人感应天人感應

tiān rén gǎn yìng

天人感应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天人感应 trong tiếng Việt

tương tác giữa trời và nhân loại (học thuyết thời Hán)

Tra từ liên quan