Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填塞

tián sè

填塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填塞 trong tiếng Việt

  1. lấp đầy
  2. nhét
  3. chèn
Tra từ liên quan