Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天数天數

tiān shù

天数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天数 trong tiếng Việt

số ngày; số mệnh; định mệnh

Tra từ liên quan