Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天上掉馅饼天上掉餡餅

tiān shàng diào xiàn bǐng

天上掉馅饼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天上掉馅饼 trong tiếng Việt

bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống

Tra từ liên quan