天上掉馅饼天上掉餡餅
天上掉馅饼 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 天上掉馅饼 trong tiếng Việt
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống
bánh thịt rơi từ trên trời (thành ngữ); được cái gì đó từ trên trời rơi xuống