Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天人

tiān rén

天人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天人 trong tiếng Việt

Thiên và Người; chúng sinh trên trời

Tra từ liên quan