Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天台

Tiān tāi

天台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天台 trong tiếng Việt

Núi Thiên Thai gần Thiệu Hưng 紹興|绍兴 ở Chiết Giang, trung tâm của Phật giáo Thiên Thai 天台宗; huyện Thiên Thai ở Đài Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Tra từ liên quan