Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特别提款权特別提款權

tè bié tí kuǎn quán

特别提款权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特别提款权 trong tiếng Việt

quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF

Tra từ liên quan