Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔台

tǎ tái

塔台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔台 trong tiếng Việt

tháp kiểm soát

Tra từ liên quan