Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特别护理特別護理

tè bié hù lǐ

特别护理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特别护理 trong tiếng Việt

chăm sóc đặc biệt

Tra từ liên quan