Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
他者化

tā zhě huà

他者化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 他者化 trong tiếng Việt

quá trình khác biệt hóa; khác hóa

Tra từ liên quan