他者化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
他者化
quá trình khác biệt hóa; khác hóa
Giản thể他者化
Phồn thể他者化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng