Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
踏踏实实踏踏實實

tā tā shí shí

踏踏实实 là gì?

踏踏实实 [tā tā shí shí] có nghĩa là vững vàng; chắc chắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 踏踏实实 trong tiếng Việt

  1. vững vàng
  2. chắc chắn

Cách đọc và ghi nhớ 踏踏实实

踏踏实实 được đọc là tā tā shí shí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vững vàng; chắc chắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan