Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
膛径
táng jìng

cỡ nòng (của súng)

Cụm từ
唐敬宗
Táng Jìng zōng

Hoàng đế Kính Tông nhà Đường (809-827), niên hiệu của hoàng đế thứ mười bốn nhà Đường Lý Trạm 李湛[Li3 Zhan4], trị vì 825-827

Cụm từ
唐卡
táng kǎ

tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

Cụm từ
淌口水
tǎng kǒu shuǐ

nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng

Cụm từ
汤块
tāng kuài

viên súp

Cụm từ
螳螂
táng láng

bọ ngựa; bọ ngựa cầu nguyện

Cụm từ
螳螂捕蝉
táng láng bǔ chán

bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn

Thành ngữ
螳螂捕蝉,黄雀在后
táng láng bǔ chán , huáng què zài hòu

bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau (thành ngữ từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn

Thành ngữ
唐老鸭
Táng Lǎo yā

Vịt Donald

Cụm từ
淌泪
tǎng lèi

rơi nước mắt

Cụm từ
汤类
tāng lèi

các món súp (trong thực đơn)

Cụm từ
糖类
táng lèi

đường (hoá học)

Cụm từ
醣类
táng lèi

carbohydrate

Cụm từ
棠梨
táng lí

cây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)

Cụm từ
汤料
tāng liào

nguyên liệu nấu súp; gói súp pha sẵn

Cụm từ
糖寮
táng liáo

nhà máy đường

Cụm từ
汤力水
tāng lì shuǐ

nước tonic

Cụm từ
唐楼
táng lóu

tòa nhà chung cư, thường có 2-4 tầng, với cửa hàng ở tầng trệt và các tầng trên dùng để ở (đặc biệt ở miền nam Trung Quốc)

Cụm từ
堂妹
táng mèi

em họ gái cùng dòng họ nội

Cụm từ
堂妹夫
táng mèi fu

chồng của em họ gái bên nội

Cụm từ
糖蜜
táng mì

mật mía; xi-rô

Cụm từ
汤面
tāng miàn

mì nước

Cụm từ
唐明皇
Táng Míng huáng

Hoàng đế Minh Hoàng nhà Đường (685-762), còn được biết đến là Đường Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1], trị vì 712-756

Cụm từ
唐末
Táng mò

cuối thời kỳ nhà Đường (thế kỷ 9)

Cụm từ
汤姆
Tāng mǔ

Tom (tên)

Cụm từ
汤姆·克兰西
Tāng mǔ · Kè lán xī

Tom Clancy (1947-2013), tác giả Mỹ

Cụm từ
汤姆·克鲁斯
Tāng mǔ · Kè lǔ sī

Tom Cruise (1962-), diễn viên điện ảnh

Cụm từ
汤姆·罗宾斯
Tāng mǔ · Luó bīn sī

Tom Robbins, tiểu thuyết gia người Mỹ

Cụm từ
汤姆斯杯
Tāng mǔ sī Bēi

Cúp Thomas (giải thi đấu cầu lông đồng đội quốc tế)

Cụm từ
汤姆孙
Tāng mǔ sūn

Thompson hoặc Thomson (tên gọi)

Cụm từ