Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塔香

tǎ xiāng

塔香 là gì?

塔香 [tǎ xiāng] có nghĩa là (ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1]); nhang hình nón.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塔香 trong tiếng Việt

  1. (ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1])
  2. nhang hình nón

Cách đọc và ghi nhớ 塔香

塔香 được đọc là tǎ xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1]); nhang hình nón”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan