Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特产特產

tè chǎn

特产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特产 trong tiếng Việt

sản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng)

Tra từ liên quan